sinh lực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức sống, sức hoạt động mạnh mẽ: "Sinh lực" chỉ năng lượng sống, sức mạnh tinh thần và thể chất dồi dào, tạo nên sự năng động và hiệu quả trong hoạt động.
- Lực lượng người (trong quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, "sinh lực" chỉ lực lượng con người trực tiếp tham gia chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa 1: Sức sống):
- Anh ấy tràn đầy sinh lực sau kỳ nghỉ.
- Cây cối đâm chồi nảy lộc, thể hiện một sinh lực mãnh liệt vào mùa xuân.
Danh từ (Nghĩa 2: Lực lượng quân sự):
- Chiến dịch nhằm tiêu hao sinh lực địch.
- Bảo toàn sinh lực là một nguyên tắc quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tràn đầy sinh lực": Diễn tả trạng thái có rất nhiều năng lượng và sức sống.
- Tuổi thanh xuân là lúc con người tràn đầy sinh lực và nhiệt huyết.
"Tiêu hao sinh lực": Làm suy giảm, tổn thất lực lượng (thường dùng trong quân sự).
- Chiến thuật du kích nhằm tiêu hao dần sinh lực của quân địch.
Biến thể và từ liên quan
Sinh khí (danh từ): Khí lực, sức sống (thường mang sắc thái tự nhiên, tinh thần).
- Khu vườn này tràn ngập sinh khí.
Sinh lực học (danh từ): Môn khoa học nghiên cứu về năng lượng và các hiện tượng sự sống.
Từ đồng nghĩa
- Năng lượng: Sức mạnh để hoạt động.
- Sức sống: Khả năng sống và phát triển mạnh mẽ.
- Nhiệt huyết: Lòng nhiệt tình, hăng say (thiên về tinh thần).
- Nhân lực: Lực lượng lao động, con người (nghĩa rộng, không chỉ quân sự).
Thành ngữ, cụm từ cố định
"Sinh lực dồi dào": Có rất nhiều sức sống và năng lượng.
- Một chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp bạn có sinh lực dồi dào.
"Nguồn sinh lực": Nguồn cung cấp sức sống, động lực.
- Tình yêu thương của gia đình là nguồn sinh lực to lớn cho anh ấy vượt qua khó khăn.
- d. 1 Sức sống, sức hoạt động. Tuổi trẻ có nhiều sinh lực. 2 Lực lượng người trực tiếp chiến đấu và phục vụ chiến đấu. Tiêu hao sinh lực.